TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alphabetical

UK/ˌæl.fəˈbɛt.ɪ.kəl/ US/ˌælfəˈbɛtɪkəl/ giọng máy của trình duyệt

alphabetical nghĩa là Xem alphabetic.

Nghĩa của alphabetical

Tính từ

  1. Xem alphabetic

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với alphabetical

Đồng nghĩa

Họ từ của alphabetical

Cụm từ, thành ngữ với alphabetical

  • alphabetical order — Thứ tự bảng chữ cái.

Câu hỏi thường gặp

alphabetical nghĩa là gì?

alphabetical (tính từ) nghĩa là Xem alphabetic.

alphabetical phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alphabetical: giọng Anh (UK) /ˌæl.fəˈbɛt.ɪ.kəl/, giọng Mỹ (US) /ˌælfəˈbɛtɪkəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.