TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alto-relievo

US/ˈæl.ˌtoʊ.rɪ.ˈli.ˌvoʊ/ giọng máy của trình duyệt

alto-relievo nghĩa là đắp nổi cao, khắc nổi cao.

Nghĩa của alto-relievo

Danh từ

  1. Nghệ thuật Đắp nổi cao, khắc nổi cao, chạm nổi cao.

Dạng từ của alto-relievo

Số nhiềualto-relievos

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với alto-relievo

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

alto-relievo nghĩa là gì?

alto-relievo (danh từ) nghĩa là đắp nổi cao, khắc nổi cao.

alto-relievo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alto-relievo: giọng Mỹ (US) /ˈæl.ˌtoʊ.rɪ.ˈli.ˌvoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.