ambiguity
UK/æm.bɪˈɡjuː.ɪ.ti/
US/æm.bɪˈɡju.ɪ.ti/
giọng máy của trình duyệt
ambiguity nghĩa là sự tối nghĩa, sự không rõ nghĩa, sự không rõ ràng, sự mơ hồ.
Nghĩa của ambiguity
Danh từ
- Sự tối nghĩa, sự không rõ nghĩa.
- Sự không rõ ràng, sự mơ hồ, sự nhập nhằng.
Dạng từ của ambiguity
| Số nhiều | ambiguities |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ambiguity
Đồng nghĩa
Họ từ của ambiguity
Cụm từ, thành ngữ với ambiguity
- ambiguity function — Hàm số nhập nhằng/bất thường.
Câu ví dụ với ambiguity
- I don't want any ambiguity in our relationship. Tôi không muốn bất kì sự mập mờ nào trong mối quan hệ của chúng ta.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
ambiguity nghĩa là gì?
ambiguity (danh từ) nghĩa là sự tối nghĩa, sự không rõ nghĩa, sự không rõ ràng, sự mơ hồ.
ambiguity phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ambiguity: giọng Anh (UK) /æm.bɪˈɡjuː.ɪ.ti/, giọng Mỹ (US) /æm.bɪˈɡju.ɪ.ti/.