TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ambiguity

UK/æm.bɪˈɡjuː.ɪ.ti/ US/æm.bɪˈɡju.ɪ.ti/ giọng máy của trình duyệt

ambiguity nghĩa là sự tối nghĩa, sự không rõ nghĩa, sự không rõ ràng, sự mơ hồ.

Nghĩa của ambiguity

Danh từ

  1. Sự tối nghĩa, sự không rõ nghĩa.
  2. Sự không rõ ràng, sự mơ hồ, sự nhập nhằng.

Dạng từ của ambiguity

Số nhiềuambiguities

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ambiguity

Đồng nghĩa

Họ từ của ambiguity

Cụm từ, thành ngữ với ambiguity

  • ambiguity function — Hàm số nhập nhằng/bất thường.

Câu ví dụ với ambiguity

  • I don't want any ambiguity in our relationship. Tôi không muốn bất kì sự mập mờ nào trong mối quan hệ của chúng ta.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

ambiguity nghĩa là gì?

ambiguity (danh từ) nghĩa là sự tối nghĩa, sự không rõ nghĩa, sự không rõ ràng, sự mơ hồ.

ambiguity phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ambiguity: giọng Anh (UK) /æm.bɪˈɡjuː.ɪ.ti/, giọng Mỹ (US) /æm.bɪˈɡju.ɪ.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.