American
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈmɛɹɪkən/
US/əˈmɛɹɪkən/
giọng máy của trình duyệt
American nghĩa là châu mỹ, nước mỹ, người châu mỹ, người mỹ.
Nghĩa của American
Tính từ
- thuộc Châu Mỹ.
- thuộc Nước Mỹ (Hoa Kỳ).
Danh từ riêng
- Người châu Mỹ.
- Người Mỹ.
Dạng từ của American
| Số nhiều | Americans |
| So sánh hơn | more American |
| So sánh nhất | most American |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với American
Đồng nghĩa
Họ từ của American
Cụm từ, thành ngữ với American
- American Civil War — Nội chiến Hoa Kỳ.
- American Dream — Giấc mơ Mĩ, giấc mơ Mỹ.
- American English — Tiếng Mỹ.
- American Revolutionary War — Chiến tranh Cách mạng Mĩ, Chiến tranh giành độc lập Mĩ.
- American Samoa — Samoa thuộc Mỹ.
- American football — Bóng bầu dục.
- American leather — Vải sơn, vải dầu.
Câu ví dụ với American
- Canadian dollar looks different from American dollar. Đồng đô la Canada trông khác với đồng đô la Mỹ.
- This American flag is made in China. Lá cờ Hoa Kỳ này được sản xuất ở Trung Quốc.
- Have you ever read an American novel? Bạn đã đọc tiểu thuyết Mỹ bao giờ chưa?
- I play basketball, soccer and american football. Tôi chơi bóng rổ, bóng đá và bóng bầu dục.
- She is married to an American. Cô ấy cưới một anh người Mỹ.
- We mistook him for an American. Chúng tôi đã nhầm anh ấy với một người Mỹ.
- Cannibal Corpse is an American death metal band. Cannibal Corpse là một nhóm nhạc death metal của Mỹ.
- John is an American boy. John là một thanh niên người Mỹ.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
American nghĩa là gì?
American (tính từ, danh từ riêng) nghĩa là châu mỹ, nước mỹ, người châu mỹ, người mỹ.
American phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của American: giọng Anh (UK) /əˈmɛɹɪkən/, giọng Mỹ (US) /əˈmɛɹɪkən/.