yank
UK/jæŋk/
US/ˈjeɪ̯ŋk/
giọng máy của trình duyệt
yank nghĩa là cái kéo mạnh, cái giật mạnh, kéo mạnh, giật mạnh.
Nghĩa của yank
Danh từ
- Thực vật học Cái kéo mạnh, cái giật mạnh.
- Yank (thông tục) (như) Yankee.
Động từ
- Thông tục Kéo mạnh, giật mạnh.
- to yank out one's swordrút mạnh kiếm ra, tuốt gươm
- to yank on the brakekéo mạnh phanh
Dạng từ của yank
| Số nhiều | yanks |
| Ngôi thứ ba số ít | yanks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | yanking |
| Quá khứ phân từ | yanked |
| Quá khứ | yanked |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với yank
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với yank
- to yank up — Đưa phắt lên, giật mạnh lên.
Câu hỏi thường gặp
yank nghĩa là gì?
yank (danh từ, động từ) nghĩa là cái kéo mạnh, cái giật mạnh, kéo mạnh, giật mạnh.
yank phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của yank: giọng Anh (UK) /jæŋk/, giọng Mỹ (US) /ˈjeɪ̯ŋk/.