TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

yank

UK/jæŋk/ US/ˈjeɪ̯ŋk/ giọng máy của trình duyệt

yank nghĩa là cái kéo mạnh, cái giật mạnh, kéo mạnh, giật mạnh.

Nghĩa của yank

Danh từ

  1. Thực vật học Cái kéo mạnh, cái giật mạnh.
  2. Yank (thông tục) (như) Yankee.

Động từ

  1. Thông tục Kéo mạnh, giật mạnh.
    • to yank out one's swordrút mạnh kiếm ra, tuốt gươm
    • to yank on the brakekéo mạnh phanh

Dạng từ của yank

Số nhiềuyanks
Ngôi thứ ba số ítyanks
Hiện tại phân từ (-ing)yanking
Quá khứ phân từyanked
Quá khứyanked

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với yank

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với yank

  • to yank up — Đưa phắt lên, giật mạnh lên.

Câu hỏi thường gặp

yank nghĩa là gì?

yank (danh từ, động từ) nghĩa là cái kéo mạnh, cái giật mạnh, kéo mạnh, giật mạnh.

yank phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của yank: giọng Anh (UK) /jæŋk/, giọng Mỹ (US) /ˈjeɪ̯ŋk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.