TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

annexable

giọng máy của trình duyệt

annexable nghĩa là phụ lục, có thể sáp nhập, có thể thôn tính.

Nghĩa của annexable

Tính từ

  1. Có thể phụ thêm vào, phụ lục.
  2. Có thể sáp nhập, có thể thôn tính.

Dạng từ của annexable

So sánh hơnmore annexable
So sánh nhấtmost annexable

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với annexable

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

annexable nghĩa là gì?

annexable (tính từ) nghĩa là phụ lục, có thể sáp nhập, có thể thôn tính.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.