TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

separable

US/ˈsɛ.pə.rə.bəl/ giọng máy của trình duyệt

separable nghĩa là có thể tách ra, có thể phân ra.

Nghĩa của separable

Tính từ

  1. Có thể tách ra, có thể phân ra.

Dạng từ của separable

So sánh hơnmore separable
So sánh nhấtmost separable

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với separable

Trái nghĩa

Họ từ của separable

Câu hỏi thường gặp

separable nghĩa là gì?

separable (tính từ) nghĩa là có thể tách ra, có thể phân ra.

separable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của separable: giọng Mỹ (US) /ˈsɛ.pə.rə.bəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.