annexation
giọng máy của trình duyệt
annexation nghĩa là sự phụ vào, sự thêm vào, sự sáp nhập, sự thôn tính.
Nghĩa của annexation
Danh từ
- Sự phụ vào; sự thêm vào.
- Sự sáp nhập, sự thôn tính.
Dạng từ của annexation
| Số nhiều | annexations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với annexation
Trái nghĩa
Họ từ của annexation
Câu hỏi thường gặp
annexation nghĩa là gì?
annexation (danh từ) nghĩa là sự phụ vào, sự thêm vào, sự sáp nhập, sự thôn tính.