TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

anosmic

UK/æˈnɒzmɪk/ giọng máy của trình duyệt

anosmic nghĩa là Xem anosmia.

Nghĩa của anosmic

Tính từ

  1. Xem anosmia

Dạng từ của anosmic

So sánh hơnmore anosmic
So sánh nhấtmost anosmic
Số nhiềuanosmics

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với anosmic

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

anosmic nghĩa là gì?

anosmic (tính từ) nghĩa là Xem anosmia.

anosmic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anosmic: giọng Anh (UK) /æˈnɒzmɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.