anosmic
UK/æˈnɒzmɪk/ giọng máy của trình duyệt
anosmic nghĩa là Xem anosmia.
Nghĩa của anosmic
Tính từ
- Xem anosmia
Dạng từ của anosmic
| So sánh hơn | more anosmic |
| So sánh nhất | most anosmic |
| Số nhiều | anosmics |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với anosmic
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
anosmic nghĩa là gì?
anosmic (tính từ) nghĩa là Xem anosmia.
anosmic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của anosmic: giọng Anh (UK) /æˈnɒzmɪk/.