TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

antebellum

UK/ˌæn.tiˈbɛl.əm/ US/ˌæn.tiˈbɛl.əm/ giọng máy của trình duyệt

antebellum nghĩa là tiền chiến.

Nghĩa của antebellum

Tính từ

  1. Tiền chiến.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với antebellum

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

antebellum nghĩa là gì?

antebellum (tính từ) nghĩa là tiền chiến.

antebellum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antebellum: giọng Anh (UK) /ˌæn.tiˈbɛl.əm/, giọng Mỹ (US) /ˌæn.tiˈbɛl.əm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.