antebellum
UK/ˌæn.tiˈbɛl.əm/
US/ˌæn.tiˈbɛl.əm/
giọng máy của trình duyệt
antebellum nghĩa là tiền chiến.
Nghĩa của antebellum
Tính từ
- Tiền chiến.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với antebellum
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
antebellum nghĩa là gì?
antebellum (tính từ) nghĩa là tiền chiến.
antebellum phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của antebellum: giọng Anh (UK) /ˌæn.tiˈbɛl.əm/, giọng Mỹ (US) /ˌæn.tiˈbɛl.əm/.