TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

treacle

UK/ˈtɹiː.kəl/ US/ˈtɹiː.kəl/ giọng máy của trình duyệt

treacle nghĩa là Nước mật đường ((từ Mỹ, nghĩa Mỹ) molasses).

Nghĩa của treacle

Danh từ

  1. Nước mật đường ((từ Mỹ, nghĩa Mỹ) molasses).

Dạng từ của treacle

Số nhiềutreacles
Ngôi thứ ba số íttreacles
Hiện tại phân từ (-ing)treacling
Quá khứ phân từtreacled
Quá khứtreacled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với treacle

Đồng nghĩa

Họ từ của treacle

Câu hỏi thường gặp

treacle nghĩa là gì?

treacle (danh từ) nghĩa là Nước mật đường ((từ Mỹ, nghĩa Mỹ) molasses).

treacle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của treacle: giọng Anh (UK) /ˈtɹiː.kəl/, giọng Mỹ (US) /ˈtɹiː.kəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.