TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

antiquation

US/ˌæn.tə.ˈkweɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

antiquation nghĩa là Xem antiquate.

Nghĩa của antiquation

Danh từ

  1. Xem antiquate

Dạng từ của antiquation

Số nhiềuantiquations

Họ từ của antiquation

Câu hỏi thường gặp

antiquation nghĩa là gì?

antiquation (danh từ) nghĩa là Xem antiquate.

antiquation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antiquation: giọng Mỹ (US) /ˌæn.tə.ˈkweɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.