anvil
UK/ˈæn.vɪl/
US/ˈæn.vəl/
giọng máy của trình duyệt
anvil nghĩa là cái đe, xương đe, (cái) đe.
Nghĩa của anvil
Danh từ
- Cái đe.
- Giải phẫu Xương đe.
- to be on the anvilđang làm, đang xem xét, đang nghiên cứu
Dạng từ của anvil
| Số nhiều | anvils |
| Ngôi thứ ba số ít | anvils |
| Hiện tại phân từ (-ing) | anviling |
| Quá khứ phân từ | anviled |
| Quá khứ | anviled |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với anvil
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với anvil
- a good anvil does not fear the hammer — (Tục ngữ) Cây ngay không sợ chết đứng.
- anvil chorus — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Tiếng đồng thanh la hò của những người phản đối.
Câu hỏi thường gặp
anvil nghĩa là gì?
anvil (danh từ) nghĩa là cái đe, xương đe, (cái) đe.
anvil phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của anvil: giọng Anh (UK) /ˈæn.vɪl/, giọng Mỹ (US) /ˈæn.vəl/.