TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

anvil

UK/ˈæn.vɪl/ US/ˈæn.vəl/ giọng máy của trình duyệt

anvil nghĩa là cái đe, xương đe, (cái) đe.

Nghĩa của anvil

Danh từ

  1. Cái đe.
  2. Giải phẫu Xương đe.
    • to be on the anvilđang làm, đang xem xét, đang nghiên cứu

Dạng từ của anvil

Số nhiềuanvils
Ngôi thứ ba số ítanvils
Hiện tại phân từ (-ing)anviling
Quá khứ phân từanviled
Quá khứanviled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với anvil

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với anvil

  • a good anvil does not fear the hammer — (Tục ngữ) Cây ngay không sợ chết đứng.
  • anvil chorus — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Tiếng đồng thanh la hò của những người phản đối.

Câu hỏi thường gặp

anvil nghĩa là gì?

anvil (danh từ) nghĩa là cái đe, xương đe, (cái) đe.

anvil phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anvil: giọng Anh (UK) /ˈæn.vɪl/, giọng Mỹ (US) /ˈæn.vəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.