TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

apologia

US/ˌæp.əˈloʊ.d͡ʒi.ə/ giọng máy của trình duyệt

apologia nghĩa là lời biện hộ, lời biện giải.

Nghĩa của apologia

Danh từ

  1. Lời biện hộ, lời biện giải.

Dạng từ của apologia

Số nhiềuapologias

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với apologia

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

apologia nghĩa là gì?

apologia (danh từ) nghĩa là lời biện hộ, lời biện giải.

apologia phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của apologia: giọng Mỹ (US) /ˌæp.əˈloʊ.d͡ʒi.ə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.