TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

apportionment

US/ə'pɔ:ʃən.mənt/ giọng máy của trình duyệt

apportionment nghĩa là sự chia thành lô.

Nghĩa của apportionment

Danh từ

  1. Sự chia ra từng phần, sự chia thành lô.

Dạng từ của apportionment

Số nhiềuapportionments

Họ từ của apportionment

Câu hỏi thường gặp

apportionment nghĩa là gì?

apportionment (danh từ) nghĩa là sự chia thành lô.

apportionment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của apportionment: giọng Mỹ (US) /ə'pɔ:ʃən.mənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.