apprehensive
UK/ˌæpɹɪˈhɛnsɪv/
US/ˌæpɹɪˈhɛnsɪv/
giọng máy của trình duyệt
apprehensive nghĩa là sợ hãi, e sợ, nhận thức, tri giác.
Nghĩa của apprehensive
Tính từ
- Sợ hãi, e sợ.
- to be apprehensive of dangersợ nguy hiểm
- to be apprehensive for someone's healthlo sợ cho tình hình sức khoẻ của ai
- Thuộc Nhận thức, (thuộc) tri giác.
- Thấy rõ, cảm thấy rõ.
- Nhận thức nhanh, tiếp thu nhanh, thông minh.
Dạng từ của apprehensive
| So sánh hơn | more apprehensive |
| So sánh nhất | most apprehensive |
Họ từ của apprehensive
Câu hỏi thường gặp
apprehensive nghĩa là gì?
apprehensive (tính từ) nghĩa là sợ hãi, e sợ, nhận thức, tri giác.
apprehensive phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của apprehensive: giọng Anh (UK) /ˌæpɹɪˈhɛnsɪv/, giọng Mỹ (US) /ˌæpɹɪˈhɛnsɪv/.