apprentice
Cấp độ C1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈpɹɛntɪs/
US/əˈpɹɛntɪs/
giọng máy của trình duyệt
apprentice nghĩa là người học việc, người học nghề, người mới vào nghề, người mới tập sự.
Nghĩa của apprentice
Danh từ
- Người học việc, người học nghề.
- to bind somebody apprenticenhận cho ai học việc
- to be bound apprentice to a tailorhọc nghề ở nhà một ông thợ may
- Người mới vào nghề, người mới tập sự.
- Hàng hải Thuỷ thủ mới vào nghề; hoa tiêu mới tập sự.
Ngoại động từ
- Cho học việc, cho học nghề.
- to apprentice somebody to a tailorcho ai học việc ở nhà ông thợ may
Dạng từ của apprentice
| Số nhiều | apprentices |
| Ngôi thứ ba số ít | apprentices |
| Hiện tại phân từ (-ing) | apprenticing |
| Quá khứ phân từ | apprenticed |
| Quá khứ | apprenticed |
Họ từ của apprentice
Câu ví dụ với apprentice
- He worked as an apprentice for three years. Anh ấy đã làm học việc được ba năm rồi.
- I admit I trained my sons more strictly than the other apprentices. Tôi thừa nhận tôi đã đào tạo các con trai của mình nghiêm khắc hơn những học trò khác.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
apprentice nghĩa là gì?
apprentice (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là người học việc, người học nghề, người mới vào nghề, người mới tập sự.
apprentice phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của apprentice: giọng Anh (UK) /əˈpɹɛntɪs/, giọng Mỹ (US) /əˈpɹɛntɪs/.