arab
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈæɹəb/
US/ˈæɹəb/
giọng máy của trình duyệt
arab nghĩa là á rập, người á rập.
Nghĩa của arab
Danh từ
- Người A-rập.
- Ngựa A-rập.
Tính từ
- Thuộc A-rập.
Dạng từ của arab
| Số nhiều | Arabs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với arab
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với arab
- street Arab — Đứa bé lang thang không gia đình.
- Arab Republic of Egypt — Cộng hoà Ả Rập Ai Cập.
- Arab Spring — Mùa xuân Ả Rập.
- Arab World — Thế giới Ả Rập.
Câu hỏi thường gặp
arab nghĩa là gì?
arab (danh từ, tính từ) nghĩa là á rập, người á rập.
arab phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của arab: giọng Anh (UK) /ˈæɹəb/, giọng Mỹ (US) /ˈæɹəb/.