ardent
UK/ˈɑːdənt/
US/ˈɑɹdənt/
giọng máy của trình duyệt
ardent nghĩa là cháy, nóng rực, hăng hái, sôi nổi.
Nghĩa của ardent
Tính từ
- Cháy, nóng rực.
- ardent heatnóng cháy, nóng rực
- Hăng hái, sôi nổi, mãnh liệt, nồng nhiệt, nồng nàn, nồng cháy.
- an ardent love for the countrylòng yêu nước mãnh liệt
Dạng từ của ardent
| So sánh hơn | more ardent |
| So sánh nhất | most ardent |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ardent
Đồng nghĩa
Họ từ của ardent
Cụm từ, thành ngữ với ardent
- ardent spirits — Rượu mạnh.
Câu hỏi thường gặp
ardent nghĩa là gì?
ardent (tính từ) nghĩa là cháy, nóng rực, hăng hái, sôi nổi.
ardent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ardent: giọng Anh (UK) /ˈɑːdənt/, giọng Mỹ (US) /ˈɑɹdənt/.