TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

armpit

US/ˈɑɹmˌpɪt/ giọng máy của trình duyệt

armpit nghĩa là nách.

Nghĩa của armpit

Danh từ

  1. Nách.

Dạng từ của armpit

Số nhiềuarmpits

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với armpit

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với armpit

  • He likes to sniff my armpits. Anh ấy thích ngửi nách của tôi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

armpit nghĩa là gì?

armpit (danh từ) nghĩa là nách.

armpit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của armpit: giọng Mỹ (US) /ˈɑɹmˌpɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.