armpit
US/ˈɑɹmˌpɪt/
giọng máy của trình duyệt
armpit nghĩa là nách.
Nghĩa của armpit
Danh từ
- Nách.
Dạng từ của armpit
| Số nhiều | armpits |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với armpit
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với armpit
- He likes to sniff my armpits. Anh ấy thích ngửi nách của tôi.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
armpit nghĩa là gì?
armpit (danh từ) nghĩa là nách.
armpit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của armpit: giọng Mỹ (US) /ˈɑɹmˌpɪt/.