TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

arousal

UK/əˈɹaʊzəl/ giọng máy của trình duyệt US/əˈɹaʊzəl/ giọng máy của trình duyệt

arousal nghĩa là Xem arouse.

Nghĩa của arousal

Danh từ

  1. Xem arouse

Dạng từ của arousal

Số nhiềuarousals

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với arousal

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

arousal nghĩa là gì?

arousal (danh từ) nghĩa là Xem arouse.

arousal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arousal: giọng Anh (UK) /əˈɹaʊzəl/, giọng Mỹ (US) /əˈɹaʊzəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.