arrive
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈɹaɪv/
US/əˈɹaɪv/
giọng máy của trình duyệt
arrive nghĩa là đến, tới nơi, đi đến, đạt tới.
Nghĩa của arrive
Nội động từ
- + at, in Đến, tới nơi; xảy đến.
- Đi đến, đạt tới.
- to arrive at a conclusionđi tới một kết luận
- to arrive at perfectionđạt tới chỗ toàn thiện
- Thành đạt.
Dạng từ của arrive
| Ngôi thứ ba số ít | arrives |
| Hiện tại phân từ (-ing) | arriving |
| Quá khứ phân từ | arrived |
| Quá khứ | arrived |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với arrive
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của arrive
Cụm từ, thành ngữ với arrive
- arrive at one's finger-ends — Lâm vào cảnh túng quẫn; lâm vào bước đường cùng.
Câu ví dụ với arrive
- You should arrive at school before eight. Cậu nên đến trường trước 8 giờ.
- You should arrive at school before nine. Bạn phải đến trường trước 9 giờ.
- Please tell me when he'll arrive here. Vui lòng nói cho tôi biết khi nào anh ấy đến đây.
- I'll let Tom know when we'll arrive. Tôi sẽ cho Tom biết khi chúng ta đến nơi.
- The train is about to arrive here. Tàu sắp đến đây.
- What time did the plane arrive at Narita? Máy bay đến Narita lúc mấy giờ?
- The others will arrive in a few minutes. Sau ít phút nữa những người khác sẽ đến.
- Tom was the first to arrive. Tom là người đến đầu tiên.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
arrive nghĩa là gì?
arrive (nội động từ) nghĩa là đến, tới nơi, đi đến, đạt tới.
arrive phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của arrive: giọng Anh (UK) /əˈɹaɪv/, giọng Mỹ (US) /əˈɹaɪv/.