arrival
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈɹaɪ.vl̩/
US/əˈɹaɪ.vl̩/
giọng máy của trình duyệt
arrival nghĩa là sự đến, sự tới nơi, người mới đến, vật mới đến.
Nghĩa của arrival
Danh từ
- Sự đến, sự tới nơi.
- Người mới đến; vật mới đến.
- Chuyến hàng mới đến.
- Đùa đứa bé mới sinh.
Dạng từ của arrival
| Số nhiều | arrivals |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với arrival
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của arrival
Cụm từ, thành ngữ với arrival
- arrival rate — Tỷ lệ đến.
Câu ví dụ với arrival
- I informed him of her arrival. Tôi đã thông báo cho anh ấy là cô ấy sẽ đến.
- He left soon after our arrival. Nó về sớm sau khi chúng tôi tới.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nguồn gốc từ arrival
Từ,,,,,,, từ, từ; tương đương với.
Câu hỏi thường gặp
arrival nghĩa là gì?
arrival (danh từ) nghĩa là sự đến, sự tới nơi, người mới đến, vật mới đến.
arrival phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của arrival: giọng Anh (UK) /əˈɹaɪ.vl̩/, giọng Mỹ (US) /əˈɹaɪ.vl̩/.