TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

arrival

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈɹaɪ.vl̩/ US/əˈɹaɪ.vl̩/ giọng máy của trình duyệt

arrival nghĩa là sự đến, sự tới nơi, người mới đến, vật mới đến.

Nghĩa của arrival

Danh từ

  1. Sự đến, sự tới nơi.
  2. Người mới đến; vật mới đến.
  3. Chuyến hàng mới đến.
  4. Đùa đứa bé mới sinh.

Dạng từ của arrival

Số nhiềuarrivals

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với arrival

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của arrival

Cụm từ, thành ngữ với arrival

  • arrival rate — Tỷ lệ đến.

Câu ví dụ với arrival

  • I informed him of her arrival. Tôi đã thông báo cho anh ấy là cô ấy sẽ đến.
  • He left soon after our arrival. Nó về sớm sau khi chúng tôi tới.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nguồn gốc từ arrival

Từ,,,,,,, từ, từ; tương đương với.

Câu hỏi thường gặp

arrival nghĩa là gì?

arrival (danh từ) nghĩa là sự đến, sự tới nơi, người mới đến, vật mới đến.

arrival phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arrival: giọng Anh (UK) /əˈɹaɪ.vl̩/, giọng Mỹ (US) /əˈɹaɪ.vl̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.