TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

depart

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/dɪˈpɑːt/ US/dɪˈpɑɹt/ giọng máy của trình duyệt

depart nghĩa là rời khỏi, ra đi, chết, từ giã.

Nghĩa của depart

Nội động từ

  1. Rời khỏi, ra đi, khởi hành.
    • the train will depart at 6xe lửa sẽ khởi hành lúc 6 giờ
  2. Chết.
    • to depart from lifechết, từ trần, từ giã cõi đời
  3. Sao lãng; đi trệch, lạc (đề).
    • to depart from a dutysao lãng nhiệm vụ
    • to depart from a subjectlạc đề
    • to depart from one's promise (words)không giữ lời hứa
  4. Thơ ca (từ cổ, nghĩa cổ) rời khỏi, cáo biệt, ra về.
    • the guests were departingkhách khứa đang ra về

Ngoại động từ

  1. Từ giã (cõi đời).
    • to depart this lifetừ giã cõi đời này

Dạng từ của depart

Ngôi thứ ba số ítdeparts
Hiện tại phân từ (-ing)departing
Quá khứ phân từdeparted
Quá khứdeparted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với depart

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của depart

Câu ví dụ với depart

  • As far as I know, she hasn't departed yet. Theo như tôi biết, cô ta chưa đi đâu.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

depart nghĩa là gì?

depart (nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là rời khỏi, ra đi, chết, từ giã.

depart phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của depart: giọng Anh (UK) /dɪˈpɑːt/, giọng Mỹ (US) /dɪˈpɑɹt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.