TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

arrogation

giọng máy của trình duyệt

arrogation nghĩa là sự yêu sách láo, sự đòi bậy, sự nhận bậy, sự chiếm bậy.

Nghĩa của arrogation

Danh từ

  1. Sự yêu sách láo, sự đòi bậy.
  2. Sự nhận bậy, sự chiếm bậy.

Dạng từ của arrogation

Số nhiềuarrogations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với arrogation

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

arrogation nghĩa là gì?

arrogation (danh từ) nghĩa là sự yêu sách láo, sự đòi bậy, sự nhận bậy, sự chiếm bậy.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.