TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

articulation

UK/ɑːˌtɪk.jʊˈleɪ.ʃən/ US/ɑɹˌtɪk.jəˈleɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

articulation nghĩa là khớp, sự nối bằng khớp.

Nghĩa của articulation

Danh từ

  1. Giải phẫu Khớp.
  2. Sự nối bằng khớp; sự khớp lại với nhau.
  3. Cách đọc rõ ràng; cách phát âm rõ ràng.
  4. Phụ âm.
  5. Kỹ thuật Trục bản lề.

Dạng từ của articulation

Số nhiềuarticulations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với articulation

Đồng nghĩa

Họ từ của articulation

Cụm từ, thành ngữ với articulation

  • articulation index — Độ nghe rõ.
  • articulation testing — Thử độ rõ phát âm.

Câu hỏi thường gặp

articulation nghĩa là gì?

articulation (danh từ) nghĩa là khớp, sự nối bằng khớp.

articulation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của articulation: giọng Anh (UK) /ɑːˌtɪk.jʊˈleɪ.ʃən/, giọng Mỹ (US) /ɑɹˌtɪk.jəˈleɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.