joint
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/d͡ʒɔɪnt/
US/d͡ʒɔɪnt/
giọng máy của trình duyệt
joint nghĩa là chỗ nối, mối nối, khớp, chung.
Nghĩa của joint
Danh từ
- Chỗ nối, mối nối, đầu nối.
- giải phẫu Khớp (xương).
- out of jointtrật khớp, sai khớp; (nghĩa bóng) trục trặc, không ăn khớp, lộn bậy lung tung
- thực vật học Mấu, đốt.
- địa lý Khe nứt, thớ nứt (ở khối đá...).
- Súc thịt (pha ra).
- kỹ thuật Mối hàn, mối nối, mối ghép; khớp nối, bản lề.
- Mỹ, lóng Ổ lưu manh, ổ gái điếm lén lút, tiệm lén hút.
- Hắc điếm.
Tính từ
- Chung (giữa hai hay nhiều người).
- joint effortscố gắng chung (của hai hay nhiều người)
- a joint communiquéthông cáo chung
- during their joint lives(pháp lý) trong khi cả hai người (tất cả) đều còn sống
- Liên tịch.
- joint committeeủy ban liên tịch
Ngoại động từ
- Nối lại bằng đoạn nối, ghép lại bằng đoạn nối.
- Cắt tại những đoạn nối; chia ra từng đoạn.
- Trát vữa vào khe nối của (tường...).
- Bào cạnh (tấm ván) để ghép.
Dạng từ của joint
| Số nhiều | joints |
| Ngôi thứ ba số ít | joints |
| Hiện tại phân từ (-ing) | jointing |
| Quá khứ phân từ | jointed |
| Quá khứ | jointed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với joint
Đồng nghĩa
collectivecommoncorporatemutualunitedhingepivotarthrosisarticulationroastshebangbluntbogiebomberbone
Trái nghĩa
Họ từ của joint
Cụm từ, thành ngữ với joint
- joint probability distributions — Các phân phối xác suất kết hợp.
- joint products — Các sản phẩm liên kết.
- joint profit maximination — Tối đa hoá lợi nhuận chung.
- joint snake — Sinh vật huyền thoại ở miền Nam Hoa Kỳ: một con rắn có thể tự nối lại các phần của cơ thể khi bị đứt.
- joint stock company — Công ty cổ phần.
Câu hỏi thường gặp
joint nghĩa là gì?
joint (danh từ, tính từ, ngoại động từ) nghĩa là chỗ nối, mối nối, khớp, chung.
joint phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của joint: giọng Anh (UK) /d͡ʒɔɪnt/, giọng Mỹ (US) /d͡ʒɔɪnt/.