TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ascendancy

UK/əˈsɛndənsi/ US/əˈsɛndənsi/ giọng máy của trình duyệt

ascendancy nghĩa là uy thế, uy lực.

Nghĩa của ascendancy

Danh từ

  1. Uy thế, uy lực.
    • to exercise an ascendancy over someonecó uy lực đối với người nào

Dạng từ của ascendancy

Số nhiềuascendancies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ascendancy

Đồng nghĩa

Họ từ của ascendancy

Câu hỏi thường gặp

ascendancy nghĩa là gì?

ascendancy (danh từ) nghĩa là uy thế, uy lực.

ascendancy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ascendancy: giọng Anh (UK) /əˈsɛndənsi/, giọng Mỹ (US) /əˈsɛndənsi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.