aside from Nghe giọng máy của trình duyệt aside from nghĩa là ngoài ra, trừ ra. Nghĩa của aside from Giới từ (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Ngoài ra, trừ ra. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aside from Đồng nghĩaapart from Câu hỏi thường gặp aside from nghĩa là gì?aside from (giới từ) nghĩa là ngoài ra, trừ ra.