aspirated
giọng máy của trình duyệt
aspirated nghĩa là bật hơi.
Nghĩa của aspirated
Tính từ
- Bật hơi.
Dạng từ của aspirated
| So sánh hơn | more aspirated |
| So sánh nhất | most aspirated |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aspirated
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
aspirated nghĩa là gì?
aspirated (tính từ) nghĩa là bật hơi.