TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

assorted

US/ə.ˈsɔr.təd/ giọng máy của trình duyệt

assorted nghĩa là hỗn hợp, đủ loại.

Nghĩa của assorted

Tính từ

  1. Hỗn hợp, đủ loại.

Dạng từ của assorted

So sánh hơnmore assorted
So sánh nhấtmost assorted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với assorted

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

assorted nghĩa là gì?

assorted (tính từ) nghĩa là hỗn hợp, đủ loại.

assorted phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của assorted: giọng Mỹ (US) /ə.ˈsɔr.təd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.