assumption
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈsʌm(p).ʃ(ə)n/
US/əˈsʌm(p).ʃ(ə)n/
giọng máy của trình duyệt
assumption nghĩa là sự mặc định, sự cho rằng, giả thuyết.
Nghĩa của assumption
Danh từ
- Sự mặc định (là đúng), sự cho rằng (là đúng), sự thừa nhận.
- Giả thuyết.
- Sự làm ra vẻ, sự giả bộ.
- Sự nắm lấy, sự chiếm lấy.
- Sự đảm đương, sự gánh vác, sự nhận vào mình.
- Tính kiêu căng, tính kiêu ngạo, tính ngạo mạn.
- tôn giáo, không đếm được Lễ thăng thiên của Đức Mẹ đồng trinh.
Dạng từ của assumption
| Số nhiều | assumptions |
Họ từ của assumption
Câu hỏi thường gặp
assumption nghĩa là gì?
assumption (danh từ) nghĩa là sự mặc định, sự cho rằng, giả thuyết.
assumption phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của assumption: giọng Anh (UK) /əˈsʌm(p).ʃ(ə)n/, giọng Mỹ (US) /əˈsʌm(p).ʃ(ə)n/.