asynchronous
UK/eɪˈsɪŋ.kɹə.nəs/
US/eɪˈsɪŋ.kɹə.nəs/
giọng máy của trình duyệt
asynchronous nghĩa là không đồng thời, không đồng bộ, bất đồng bộ.
Nghĩa của asynchronous
Tính từ
- Không đồng thời.
- Không đồng bộ, bất đồng bộ.
- Máy tính Không đồng bộ: để trình khách tiếp tục xử lý trong khi trình chủ đang xử lý một yêu cầu hay tin nhắn.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với asynchronous
Trái nghĩa
Họ từ của asynchronous
Cụm từ, thành ngữ với asynchronous
- asynchronous bus — Mẫu tuyến dị bộ.
- asynchronous communication — Thông tin dị bộ.
- asynchronous data transmission — Truyền dữ kiện dị bộ.
- asynchronous device — Thiết bị dị bộ.
- asynchronous line — Đường dây dị bộ.
- asynchronous time division multiplexing — Hệ đa kết bằng phép phân thời gian không đồng bộ, hệ đa kết phân thời.
- asynchronous transfer mode — Chế độ truyền bất đối xứng.
- asynchronous transmission — Truyền dị bộ.
Câu hỏi thường gặp
asynchronous nghĩa là gì?
asynchronous (tính từ) nghĩa là không đồng thời, không đồng bộ, bất đồng bộ.
asynchronous phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của asynchronous: giọng Anh (UK) /eɪˈsɪŋ.kɹə.nəs/, giọng Mỹ (US) /eɪˈsɪŋ.kɹə.nəs/.