TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

at first hand

giọng máy của trình duyệt

at first hand nghĩa là trực tiếp.

Nghĩa của at first hand

Phó từ

  1. Trực tiếp.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với at first hand

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

at first hand nghĩa là gì?

at first hand (phó từ) nghĩa là trực tiếp.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.