at first hand
giọng máy của trình duyệt
at first hand nghĩa là trực tiếp.
Nghĩa của at first hand
Phó từ
- Trực tiếp.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với at first hand
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
at first hand nghĩa là gì?
at first hand (phó từ) nghĩa là trực tiếp.