attended
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈtɛndɪd/
US/əˈtɛndɪd/
giọng máy của trình duyệt
attended nghĩa là Station đài/trạm có người (quản lý).
Nghĩa của attended
Động từ
- Tech Station đài/trạm có người (quản lý).
Dạng từ của attended
| So sánh hơn | more attended |
| So sánh nhất | most attended |
Họ từ của attended
Câu ví dụ với attended
- How many different schools have you attended? Bạn đã tham gia vào mấy trường phái?
- All the students attended the party. Tất cả học sinh/sinh viên đã tham dự buổi tiệc.
- Dan attended Linda's funeral. Dan đã tham dự lễ tang của Linda.
- Hundreds attended Tom's funeral. Hàng trăm người dự đám tang của Tom.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
attended nghĩa là gì?
attended (động từ) nghĩa là Station đài/trạm có người (quản lý).
attended phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của attended: giọng Anh (UK) /əˈtɛndɪd/, giọng Mỹ (US) /əˈtɛndɪd/.