atto Nghe giọng máy của trình duyệt atto nghĩa là attô, a-tô. Nghĩa của atto Danh từ Tech Attô (10 lũy thừa -18). Tiền tố A-tô. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với atto Trái nghĩaexa- Câu hỏi thường gặp atto nghĩa là gì?atto (danh từ, tiền tố) nghĩa là attô, a-tô.