TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

exa-

giọng máy của trình duyệt

exa- nghĩa là ê-xa.

Nghĩa của exa-

Tiền tố

  1. Ê-xa.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exa-

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

exa- nghĩa là gì?

exa- (tiền tố) nghĩa là ê-xa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.