exa-
giọng máy của trình duyệt
exa- nghĩa là ê-xa.
Nghĩa của exa-
Tiền tố
- Ê-xa.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exa-
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
exa- nghĩa là gì?
exa- (tiền tố) nghĩa là ê-xa.
exa- nghĩa là ê-xa.
exa- (tiền tố) nghĩa là ê-xa.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.