TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

auspiciously

US/ɔ.ˈspɪ.ʃəs.li/ giọng máy của trình duyệt

auspiciously nghĩa là Xem auspicious.

Nghĩa của auspiciously

Phó từ

  1. Xem auspicious

Dạng từ của auspiciously

So sánh hơnmore auspiciously
So sánh nhấtmost auspiciously

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với auspiciously

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

auspiciously nghĩa là gì?

auspiciously (phó từ) nghĩa là Xem auspicious.

auspiciously phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của auspiciously: giọng Mỹ (US) /ɔ.ˈspɪ.ʃəs.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.