TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

autonomous

UK/ɔːˈtɒnəməs/ US/ɔˈtɑnəməs/ giọng máy của trình duyệt

autonomous nghĩa là tự trị.

Nghĩa của autonomous

Tính từ

  1. Tự trị.

Dạng từ của autonomous

So sánh hơnmore autonomous
So sánh nhấtmost autonomous

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với autonomous

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của autonomous

Cụm từ, thành ngữ với autonomous

  • autonomous consumption — Tiêu dùng tự định.
  • autonomous expenditure — Khoản chi tiêu tự định.
  • autonomous investment — Đầu tư tự định.
  • autonomous investment demand — Nhu cầu đầu tư tự định.
  • autonomous transactions — Giao dịch tự định.
  • autonomous variables — Các biến tự định.

Câu hỏi thường gặp

autonomous nghĩa là gì?

autonomous (tính từ) nghĩa là tự trị.

autonomous phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của autonomous: giọng Anh (UK) /ɔːˈtɒnəməs/, giọng Mỹ (US) /ɔˈtɑnəməs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.