autonomous
UK/ɔːˈtɒnəməs/
US/ɔˈtɑnəməs/
giọng máy của trình duyệt
autonomous nghĩa là tự trị.
Nghĩa của autonomous
Tính từ
- Tự trị.
Dạng từ của autonomous
| So sánh hơn | more autonomous |
| So sánh nhất | most autonomous |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với autonomous
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của autonomous
Cụm từ, thành ngữ với autonomous
- autonomous consumption — Tiêu dùng tự định.
- autonomous expenditure — Khoản chi tiêu tự định.
- autonomous investment — Đầu tư tự định.
- autonomous investment demand — Nhu cầu đầu tư tự định.
- autonomous transactions — Giao dịch tự định.
- autonomous variables — Các biến tự định.
Câu hỏi thường gặp
autonomous nghĩa là gì?
autonomous (tính từ) nghĩa là tự trị.
autonomous phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của autonomous: giọng Anh (UK) /ɔːˈtɒnəməs/, giọng Mỹ (US) /ɔˈtɑnəməs/.