autoregulation
giọng máy của trình duyệt
autoregulation nghĩa là sự tự điều chỉnh.
Nghĩa của autoregulation
Danh từ
- Sự tự điều chỉnh.
Dạng từ của autoregulation
| Số nhiều | autoregulations |
Họ từ của autoregulation
Câu hỏi thường gặp
autoregulation nghĩa là gì?
autoregulation (danh từ) nghĩa là sự tự điều chỉnh.