avascular
US/ˌeɪ.ˈvæs.kjə.lɜː/
giọng máy của trình duyệt
avascular nghĩa là không mạch.
Nghĩa của avascular
Tính từ
- Sinh học Không mạch.
Dạng từ của avascular
| So sánh hơn | more avascular |
| So sánh nhất | most avascular |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với avascular
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
avascular nghĩa là gì?
avascular (tính từ) nghĩa là không mạch.
avascular phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của avascular: giọng Mỹ (US) /ˌeɪ.ˈvæs.kjə.lɜː/.