TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

avascular

US/ˌeɪ.ˈvæs.kjə.lɜː/ giọng máy của trình duyệt

avascular nghĩa là không mạch.

Nghĩa của avascular

Tính từ

  1. Sinh học Không mạch.

Dạng từ của avascular

So sánh hơnmore avascular
So sánh nhấtmost avascular

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với avascular

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

avascular nghĩa là gì?

avascular (tính từ) nghĩa là không mạch.

avascular phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của avascular: giọng Mỹ (US) /ˌeɪ.ˈvæs.kjə.lɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.