TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

avowal

giọng máy của trình duyệt

avowal nghĩa là sự nhận, sự thừa nhận.

Nghĩa của avowal

Danh từ

  1. Sự nhận; sự thừa nhận; sự thú nhận.

Dạng từ của avowal

Số nhiềuavowals

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với avowal

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

avowal nghĩa là gì?

avowal (danh từ) nghĩa là sự nhận, sự thừa nhận.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.