TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aweather

UK/əˈwɛðɚ/ US/əˈwɛðɚ/ giọng máy của trình duyệt

aweather nghĩa là Về phía gió đang thổi.

Nghĩa của aweather

Phó từ

  1. Về phía gió đang thổi.

Dạng từ của aweather

So sánh hơnmore aweather
So sánh nhấtmost aweather

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aweather

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

aweather nghĩa là gì?

aweather (phó từ) nghĩa là Về phía gió đang thổi.

aweather phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aweather: giọng Anh (UK) /əˈwɛðɚ/, giọng Mỹ (US) /əˈwɛðɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.