awesome
Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɔːsəm/
US/ˈɔ.səm/
giọng máy của trình duyệt
awesome nghĩa là đáng kinh sợ, làm khiếp sợ, dễ sợ, đáng sợ.
Nghĩa của awesome
Tính từ
- Đáng kinh sợ; làm khiếp sợ; làm kinh hoàng.
- an awesome sightmột cảnh tượng kinh hoàng
Dạng từ của awesome
| So sánh hơn | more awesome |
| So sánh nhất | most awesome |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với awesome
Đồng nghĩa
amazingastoundingawe-inspiringawfulsensationalbeatificbewilderingblissfulcelestialcooldelightfuldivinedopeenchantingexcellent
Trái nghĩa
Họ từ của awesome
Câu ví dụ với awesome
- The book "A Sportsman's Sketches" is freaking awesome! Quyển "Bút kí người đi săn" không chê vào đâu được!
- It was awesome to meet you in real life! Thật là tuyệt vời khi gặp được anh ở ngoài đời!
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
awesome nghĩa là gì?
awesome (tính từ) nghĩa là đáng kinh sợ, làm khiếp sợ, dễ sợ, đáng sợ.
awesome phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của awesome: giọng Anh (UK) /ˈɔːsəm/, giọng Mỹ (US) /ˈɔ.səm/.