TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

awned

US/ˈɔnd/ giọng máy của trình duyệt

awned nghĩa là Xem awn.

Nghĩa của awned

Tính từ

  1. Xem awn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với awned

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

awned nghĩa là gì?

awned (tính từ) nghĩa là Xem awn.

awned phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của awned: giọng Mỹ (US) /ˈɔnd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.