TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

axis

UK/ˈæksɪs/ US/ˈæksɪs/ giọng máy của trình duyệt

axis nghĩa là trục, tia xuyên.

Nghĩa của axis

Danh từ

  1. Trục.
    • Earth's axistrục trái đất
    • geometrical axistrục hình học
    • magnetic axistrục từ
    • rotation axistrục quay
    • symmetry axistrục đối xứng
    • visual axistrục nhìn
  2. Vật lý Tia xuyên.
  3. Chính trị Trục Béc-lin, Rô-ma, Tô-ki-ô (khối liên minh).
  4. Định ngữ (thuộc) trục Béc-lin, Rô-ma, Tô-ki-ô.
    • axis powerscác cường quốc trong trục Béc-lin, Rô-ma, Tô-ki-ô
  5. Động vật học Hươu sao.

Dạng từ của axis

Số nhiềuaxes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với axis

Đồng nghĩa

Họ từ của axis

Cụm từ, thành ngữ với axis

  • Axis power — Khối Trục, phe Trục.
  • axis of evil — Trục ma quỷ, liên minh ma quỷ, liên minh diệt vong.

Câu hỏi thường gặp

axis nghĩa là gì?

axis (danh từ) nghĩa là trục, tia xuyên.

axis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của axis: giọng Anh (UK) /ˈæksɪs/, giọng Mỹ (US) /ˈæksɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.