axis
UK/ˈæksɪs/
US/ˈæksɪs/
giọng máy của trình duyệt
axis nghĩa là trục, tia xuyên.
Nghĩa của axis
Danh từ
- Trục.
- Earth's axistrục trái đất
- geometrical axistrục hình học
- magnetic axistrục từ
- rotation axistrục quay
- symmetry axistrục đối xứng
- visual axistrục nhìn
- Vật lý Tia xuyên.
- Chính trị Trục Béc-lin, Rô-ma, Tô-ki-ô (khối liên minh).
- Định ngữ (thuộc) trục Béc-lin, Rô-ma, Tô-ki-ô.
- axis powerscác cường quốc trong trục Béc-lin, Rô-ma, Tô-ki-ô
- Động vật học Hươu sao.
Dạng từ của axis
| Số nhiều | axes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với axis
Đồng nghĩa
Họ từ của axis
Cụm từ, thành ngữ với axis
- Axis power — Khối Trục, phe Trục.
- axis of evil — Trục ma quỷ, liên minh ma quỷ, liên minh diệt vong.
Câu hỏi thường gặp
axis nghĩa là gì?
axis (danh từ) nghĩa là trục, tia xuyên.
axis phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của axis: giọng Anh (UK) /ˈæksɪs/, giọng Mỹ (US) /ˈæksɪs/.