azimuth
US/ˈæzɪməθ/
giọng máy của trình duyệt
azimuth nghĩa là góc phương vị.
Nghĩa của azimuth
Danh từ
- Góc phương vị.
- magnet azimuthgóc phương vị từ
Dạng từ của azimuth
| Số nhiều | azimuths |
Họ từ của azimuth
Cụm từ, thành ngữ với azimuth
- azimuth beam — Góc phương vị.
- azimuth coverage — Phạm vi/góc quét phương vị.
- azimuth drive — Truyền động phương vị.
- azimuth potentiometer — Máy điện thế phương vị, bộ biến trở phương vị.
- azimuth rate — Tốc độ thay đổi phương vị.
- azimuth resolution — Độ phân giải phương vị.
- azimuth selsyn — Máy tự đồng bộ phương vị.
- azimuth sweep — Quét phương vị.
Câu ví dụ với azimuth
- Astronomers use azimuth and altitude to describe the location of a star in the sky. Các nhà thiên văn học sử dụng góc phương vị và cao độ để diễn tả vị trí của ngôi sao trên trời.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
azimuth nghĩa là gì?
azimuth (danh từ) nghĩa là góc phương vị.
azimuth phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của azimuth: giọng Mỹ (US) /ˈæzɪməθ/.