bachelorhood
giọng máy của trình duyệt
bachelorhood nghĩa là đời sống độc thân.
Nghĩa của bachelorhood
Danh từ
- Đời sống độc thân.
Dạng từ của bachelorhood
| Số nhiều | bachelorhoods |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bachelorhood
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
bachelorhood nghĩa là gì?
bachelorhood (danh từ) nghĩa là đời sống độc thân.