TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bachelorhood

giọng máy của trình duyệt

bachelorhood nghĩa là đời sống độc thân.

Nghĩa của bachelorhood

Danh từ

  1. Đời sống độc thân.

Dạng từ của bachelorhood

Số nhiềubachelorhoods

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bachelorhood

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

bachelorhood nghĩa là gì?

bachelorhood (danh từ) nghĩa là đời sống độc thân.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.