TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

backwater

giọng máy của trình duyệt

backwater nghĩa là sự tù túng, ao làng.

Nghĩa của backwater

Danh từ

  1. Chỗ nước đọng ở bờ (sông hay lạch).
  2. Nghĩa bóng Sự tù túng (về tinh thần...); ao làng (nơi không phát triển)
  3. Nước xoáy ngược, nước cuộn ngược, nước bị mái chèo đẩy ngược.
  4. Sự mất sức do nước đẩy ngược.

Dạng từ của backwater

Số nhiềubackwaters
Ngôi thứ ba số ítbackwaters
Hiện tại phân từ (-ing)backwatering
Quá khứ phân từbackwatered
Quá khứbackwatered

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với backwater

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

backwater nghĩa là gì?

backwater (danh từ) nghĩa là sự tù túng, ao làng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.