TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

middle of nowhere

giọng máy của trình duyệt

middle of nowhere nghĩa là khỉ ho cò gáy.

Nghĩa của middle of nowhere

Danh từ

  1. thành ngữ Khỉ ho cò gáy.

Dạng từ của middle of nowhere

Số nhiềumiddles of nowhere

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với middle of nowhere

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

middle of nowhere nghĩa là gì?

middle of nowhere (danh từ) nghĩa là khỉ ho cò gáy.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.